| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,14% | -0,5051₫ | 1,01₫ | 2,77₫ | 0,4978₫ | 0,5023₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,38% | -16,92₫ | 17,92₫ | 28,82₫ | 0,7254₫ | 1,01₫ |