| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,64% | -67,26₫ | 226,92₫ | 361,42₫ | 137,95₫ | 159,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,96% | -644,54₫ | 871,44₫ | 1.228,25₫ | 96,81₫ | 226,89₫ |