| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,43% | -134,77₫ | 174,05₫ | 361,54₫ | 37,65₫ | 39,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,93% | -2.695,59₫ | 2.869,64₫ | 3.451,01₫ | 160,16₫ | 174,05₫ |