| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,30% | -16.458,75₫ | 49.428,75₫ | 62.658,75₫ | 25.436,25₫ | 32.970,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,30% | -78.303,75₫ | 127.732,50₫ | 164.928,75₫ | 43.443,75₫ | 49.428,75₫ |
| 2024 | +309,37% | 96.510,75₫ | 31.195,50₫ | 197.864,63₫ | 26.706,75₫ | 127.706,25₫ |