| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,71% | -0,0001058₫ | 0,0003049₫ | 0,0003413₫ | 0,0001607₫ | 0,0001991₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,75% | -0,002184₫ | 0,002489₫ | 0,002846₫ | 0,0002387₫ | 0,0003049₫ |