| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,30% | -21,29₫ | 75,21₫ | 88,60₫ | 47,66₫ | 53,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,80% | -201,29₫ | 276,50₫ | 410,15₫ | 70,28₫ | 75,21₫ |