| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,87% | -19,72₫ | 26,00₫ | 27,91₫ | 5,84₫ | 6,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,21% | -50,94₫ | 76,94₫ | 164,53₫ | 25,94₫ | 26,00₫ |