| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +87,50% | ₫0.000005845749062601480.055845 | ₫0.00000668063093935000050.056680 | 0,00002488₫ | ₫0.000006589778563550.056589 | 0,00001253₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,11% | ₫-0.000005715457474449999-0.055715 | 0,00001240₫ | 0,00001668₫ | ₫0.00000625519124370.056255 | ₫0.00000668063093935000050.056680 |