| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,05% | 0,001441₫ | 3,06₫ | 3,15₫ | 2,96₫ | 3,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,45% | -116,94₫ | 120,01₫ | 361,87₫ | 2,83₫ | 3,06₫ |