| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,42% | -0,02909₫ | 6,87₫ | 25,10₫ | 4,09₫ | 6,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,75% | -54,21₫ | 61,08₫ | 75,82₫ | 6,58₫ | 6,87₫ |