| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +26,08% | 2.993,16₫ | 11.477,59₫ | 16.801,99₫ | 10.726,28₫ | 14.470,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,52% | -198.126,92₫ | 209.604,51₫ | 270.605,83₫ | 11.242,93₫ | 11.477,59₫ |