| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,59% | -3,39₫ | 5,79₫ | 15,53₫ | 2,11₫ | 2,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,21% | -317,90₫ | 323,69₫ | 334,97₫ | 1,46₫ | 5,79₫ |