| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,13% | -219,04₫ | 807,35₫ | 1.104,38₫ | 319,67₫ | 588,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,14% | -12.974,45₫ | 13.781,80₫ | 18.959,39₫ | 727,23₫ | 807,35₫ |