| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,90% | -1,20₫ | 2,15₫ | 4,95₫ | 0,8309₫ | 0,9498₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,94% | -14,34₫ | 16,49₫ | 47,24₫ | 1,92₫ | 2,15₫ |