| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,36% | -1,69₫ | 3,58₫ | 4,57₫ | 1,34₫ | 1,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,09% | -6,38₫ | 9,96₫ | 14,46₫ | 2,85₫ | 3,58₫ |