| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,53% | -0,5133₫ | 1,08₫ | 1,14₫ | 0,5217₫ | 0,5666₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,14% | -21,15₫ | 22,23₫ | 76,94₫ | 1,03₫ | 1,08₫ |