| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,42% | 756.478,87₫ | 5.246.453,19₫ | 6.050.126,27₫ | 3.983.858,13₫ | 6.002.932,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | +8,06% | 391.401,56₫ | 4.855.051,63₫ | 44.835.317,12₫ | 262.436,13₫ | 5.246.453,19₫ |