| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,29% | 84,79₫ | 1.347,99₫ | 1.574,83₫ | 1.187,91₫ | 1.432,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,65% | -402,80₫ | 1.778,49₫ | 4.600,52₫ | 558,82₫ | 1.375,69₫ |