| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,34% | -0,001322₫ | 0,006834₫ | 0,02417₫ | 0,0007952₫ | 0,005513₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,49% | -0,003761₫ | 0,01059₫ | 0,02633₫ | 0,002104₫ | 0,006834₫ |