| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,07% | -105,72₫ | 178,99₫ | 45.858,06₫ | 22,55₫ | 73,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.389,24% | 166,97₫ | 12,02₫ | 178,99₫ | 7,89₫ | 178,99₫ |