| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,87% | -1,04₫ | 55,74₫ | 55,74₫ | 54,33₫ | 54,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -23,57% | -17,19₫ | 72,92₫ | 581,12₫ | 7,46₫ | 55,74₫ |