| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,39% | -439,49₫ | 1.802,18₫ | 2.426,98₫ | 1.109,41₫ | 1.362,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,27% | -486,88₫ | 2.289,06₫ | 4.346,76₫ | 1.458,32₫ | 1.802,18₫ |