| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,03% | -6,52₫ | 12,79₫ | 23,29₫ | 5,67₫ | 6,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,98% | -129,00₫ | 141,78₫ | 417,78₫ | 4,80₫ | 12,79₫ |