| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,19% | -0,7105₫ | 0,9707₫ | 1,64₫ | 0,06113₫ | 0,2602₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,19% | -15,74₫ | 16,71₫ | 19,93₫ | 0,6456₫ | 0,9707₫ |