| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,49% | -0,6509₫ | 2,77₫ | 2,95₫ | 0,9834₫ | 2,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,53% | -583,28₫ | 586,05₫ | 987,36₫ | 0,8988₫ | 2,77₫ |