| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,22% | -2.410,24₫ | 7.255,15₫ | 7.916,32₫ | 2.564,06₫ | 4.844,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | +71,59% | 3.026,91₫ | 4.228,07₫ | 33.613,75₫ | 1.604,90₫ | 7.254,98₫ |