| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,98% | -4,54₫ | 11,37₫ | 11,61₫ | 6,82₫ | 6,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,57% | -781,76₫ | 793,12₫ | 840,26₫ | 7,30₫ | 11,37₫ |