| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,44% | ₫-0.0000041756977005705-0.054175 | 0,00001059₫ | 0,00001500₫ | ₫0.0000039440504236488180.053944 | ₫0.0000064125236195585640.056412 |
| 2025 Năm ngoái | -79,39% | -0,00004080₫ | 0,00005138₫ | 0,00008132₫ | ₫0.000008908681578560040.058908 | 0,00001059₫ |