| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,33% | -3,93₫ | 10,82₫ | 12,18₫ | 6,54₫ | 6,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,99% | -9,21₫ | 20,03₫ | 25,83₫ | 6,55₫ | 10,82₫ |