| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +12,37% | 0,07640₫ | 0,6174₫ | 1,17₫ | 0,4942₫ | 0,6938₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,88% | -54,74₫ | 55,36₫ | 84,27₫ | 0,5654₫ | 0,6174₫ |