| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,18% | -12,88₫ | 15,12₫ | 19,93₫ | 1,69₫ | 2,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,78% | -119,59₫ | 134,71₫ | 7.229.708,97₫ | 4,66₫ | 15,12₫ |