| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +90,45% | 5,39₫ | 5,96₫ | 11,81₫ | 2,18₫ | 11,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,42% | -160,44₫ | 166,39₫ | 216,17₫ | 3,85₫ | 5,96₫ |