| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,82% | -5.598,56₫ | 8.505,93₫ | 8.528,89₫ | 2.393,96₫ | 2.907,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | +116,00% | 4.567,93₫ | 3.938,00₫ | 12.935,11₫ | 665,45₫ | 8.505,93₫ |