| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,73% | -1.218,84₫ | 2.040,71₫ | 3.644,45₫ | 765,59₫ | 821,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,95% | -4.326,08₫ | 6.366,78₫ | 38.781,70₫ | 1.264,09₫ | 2.040,71₫ |