| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,57% | -1.995.088,02₫ | 6.319.263,97₫ | 22.468.081,21₫ | 1.685.447,97₫ | 4.324.175,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,31% | -39.836.083,98₫ | 46.155.347,95₫ | 51.195.606,95₫ | 5.986.786,37₫ | 6.319.263,97₫ |