| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +91,71% | 1,13₫ | 1,23₫ | 13,04₫ | 1,01₫ | 2,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,40% | -5,40₫ | 6,63₫ | 24,35₫ | 0,2199₫ | 1,23₫ |