| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,54% | -0,03199₫ | 0,09000₫ | 0,1047₫ | 0,05063₫ | 0,05801₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,40% | -0,2484₫ | 0,3384₫ | 1,43₫ | 0,08391₫ | 0,09000₫ |