| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,90% | -0,09495₫ | 10,56₫ | 10,83₫ | 10,39₫ | 10,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,22% | -1,07₫ | 11,63₫ | 12,00₫ | 10,37₫ | 10,56₫ |