| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,61% | -139,88₫ | 957,41₫ | 2.989,48₫ | 636,62₫ | 817,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,09% | -18.558,83₫ | 19.516,24₫ | 39.549,26₫ | 897,36₫ | 957,41₫ |