| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +48,64% | 47,26₫ | 97,16₫ | 202,34₫ | 67,29₫ | 144,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,69% | -234,35₫ | 331,50₫ | 333,47₫ | 97,15₫ | 97,16₫ |