| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,80% | -4,23₫ | 6,33₫ | 7,25₫ | 2,05₫ | 2,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,95% | -63,62₫ | 69,95₫ | 94,15₫ | 4,50₫ | 6,33₫ |