| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,74% | -71,95₫ | 75,15₫ | 106,18₫ | 0,9663₫ | 3,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,30% | -1.958,52₫ | 2.033,67₫ | 2.515,25₫ | 73,72₫ | 75,15₫ |