| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,94% | -74,80₫ | 227,06₫ | 248,03₫ | 128,27₫ | 152,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,15% | -2.078,78₫ | 2.305,84₫ | 3.101,73₫ | 105,97₫ | 227,06₫ |