| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,23% | -0,1087₫ | 0,2844₫ | 0,3267₫ | 0,1668₫ | 0,1757₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,66% | -11,89₫ | 12,17₫ | 12,71₫ | 0,2483₫ | 0,2844₫ |