| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,45% | 4,41₫ | 180,39₫ | 357,67₫ | 129,76₫ | 184,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,46% | -1.058,97₫ | 1.239,11₫ | 1.481,63₫ | 177,75₫ | 180,14₫ |