| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +53,86% | 53,81₫ | 99,92₫ | 289,45₫ | 52,63₫ | 153,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,41% | -585,18₫ | 685,11₫ | 895,54₫ | 27,88₫ | 99,92₫ |