| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,67% | 18,27₫ | 321,97₫ | 1.403,79₫ | 305,03₫ | 340,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,99% | -7.716,43₫ | 8.038,40₫ | 12.778,85₫ | 321,93₫ | 321,97₫ |