| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,40% | -2.067.572,45₫ | 7.031.887,64₫ | 8.051.910,07₫ | 4.170.243,55₫ | 4.964.315,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | +24,05% | 1.363.219,20₫ | 5.668.668,44₫ | 11.838.064,54₫ | 3.080.698,36₫ | 7.031.887,64₫ |