| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +37,64% | 0,6305₫ | 1,68₫ | 5,42₫ | 0,7679₫ | 2,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,32% | -17,61₫ | 19,29₫ | 20,83₫ | 1,66₫ | 1,68₫ |