| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,28% | -24.348,53₫ | 100.299,85₫ | 117.803,96₫ | 57.170,23₫ | 75.951,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,98% | -809.595,80₫ | 909.895,64₫ | 1.284.464,02₫ | 45.315,50₫ | 100.299,85₫ |